Tự học Writing

BÀI MẪU IELTS WRITING TASK 1 cHỦ ĐỀ “TRANSPORT”

IELTS Writing Task 1

Chào các bạn! Đối mặt với một biểu đồ Line Graph 4-5 đường đan chéo, đã bao giờ bạn cảm thấy ngợp và không biết phải chắt lọc thông tin từ đâu chưa?

Rào cản lớn nhất khiến 90% người học kẹt cứng ở Band 6.0 Task 1 không nằm ở từ vựng, mà ở ‘căn bệnh liệt kê’ – thói quen bê nguyên số liệu của từng năm, từng đường vào bài một cách máy móc và dàn trải.

Để bứt phá tiêu chí Task Achievement, hôm nay hãy cùng thầy phân tích một đề thi kinh điển. Chúng ta sẽ rèn luyện cách tư duy phản biện, nhóm xu hướng thông minh và chiến thuật triển khai thông tin sắc bén của một bài mẫu điểm cao nhé!

engonow.com

  • IELTS Writing Task 1
  • IELTS Writing Task 1
  • IELTS Writing Task 1
  • IELTS Writing Task 1
  • IELTS Bình Tân
  • IELTS Bình Tân
  • IELTS Bình Tân
  • IELTS Bình Tân

Đề bài:

The graph below shows the quantities of goods transported in the UK between 1974 and 2002 by four different modes of transport. Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.

Bài mẫu:

English:

The line graph illustrates the amount of goods delivered via four different transport systems in the UK from 1974 to 2002.

Overall, almost all modes saw increased usage, with both road- and water-based systems recording pronounced growth, while rail transport exhibited a net-zero change. Additionally, the road network remained by far the most utilized, standing in stark contrast to the pipeline system, which was used significantly less than the other three modes.

The quantity of commodities transported on both road-based and pipeline systems remained, respectively, the highest and lowest throughout the timeframe. Roughly 70 million tonnes of goods were moved on roadways between 1974 and 1982. This figure then embarked on a sharp rise to nearly 100 million tonnes by 2002, despite a temporary period of stability between 1990 and 1994. The volume of goods conveyed through pipelines, however, started at a much more modest level of approximately 5 million tonnes. After increasing considerably to roughly 22 million tonnes in 1982, this peak was sustained for the subsequent eight years, after which it edged down in 1994 and remained at 20 million tonnes for the remainder of the period.

Turning to the other transport models, their usage remained identical for the first four years, during which 40 million tonnes of goods were delivered by each. A divergence occurred thereafter, with the gap between these two means generally widening over the years. Water transport was on the ascent, recording 50 million tonnes of goods in 1986, and although the figure remained largely unchanged for the next 12 years, it experienced a final significant increase to 62 million tonnes. Rail delivery, by contrast, experienced much less pronounced net changes; despite fluctuating over the years and recording twin low points of approximately 32 million tonnes in both 1986 and 1994, the quantity of goods transported by this network in 2002 was exactly identical to its starting volume.

Vietnamese:

Biểu đồ đường minh họa lượng hàng hóa được vận chuyển qua bốn hệ thống giao thông khác nhau ở Vương quốc Anh từ năm 1974 đến năm 2002.

Nhìn chung, mức độ sử dụng của hầu như tất cả các phương thức đều tăng lên, trong đó cả hệ thống đường bộ và đường thủy đều ghi nhận sự tăng trưởng rõ rệt, trong khi vận tải đường sắt không có sự thay đổi ròng. Thêm vào đó, mạng lưới đường bộ vẫn luôn là phương thức được sử dụng nhiều nhất một cách vượt trội, hoàn toàn trái ngược với hệ thống đường ống, phương thức được sử dụng ít hơn đáng kể so với ba hình thức còn lại.

Khối lượng hàng hóa được vận chuyển trên hệ thống đường bộ và đường ống lần lượt duy trì ở mức cao nhất và thấp nhất trong suốt khoảng thời gian này. Khoảng 70 triệu tấn hàng hóa đã được vận chuyển bằng đường bộ trong giai đoạn từ năm 1974 đến năm 1982. Con số này sau đó đã bước vào một đà tăng mạnh để đạt mức gần 100 triệu tấn vào năm 2002, bất chấp một giai đoạn ổn định tạm thời từ năm 1990 đến năm 1994. Tuy nhiên, khối lượng hàng hóa được vận chuyển qua đường ống lại bắt đầu ở một mức độ khiêm tốn hơn rất nhiều, xấp xỉ 5 triệu tấn. Sau khi tăng đáng kể lên khoảng 22 triệu tấn vào năm 1982, mức đỉnh này được duy trì trong tám năm tiếp theo, trước khi giảm nhẹ vào năm 1994 và duy trì ở mức 20 triệu tấn trong phần còn lại của giai đoạn.

Chuyển sang các phương thức vận tải còn lại, mức độ sử dụng của chúng duy trì ngang bằng nhau trong bốn năm đầu tiên, với 40 triệu tấn hàng hóa được vận chuyển bởi mỗi phương thức. Một sự phân hóa đã xảy ra sau đó, với khoảng cách giữa hai phương thức này nhìn chung ngày càng được nới rộng qua các năm. Vận tải đường thủy trên đà đi lên, ghi nhận mức 50 triệu tấn hàng hóa vào năm 1986, và mặc dù con số này phần lớn không thay đổi trong 12 năm tiếp theo, nó đã trải qua một đợt tăng mạnh cuối cùng để đạt 62 triệu tấn. Ngược lại, vận tải đường sắt chứng kiến sự thay đổi ròng ít rõ rệt hơn nhiều; mặc dù có sự biến động qua các năm và ghi nhận hai mốc thấp nhất ở khoảng 32 triệu tấn vào cả hai năm 1986 và 1994, khối lượng hàng hóa được vận chuyển bởi mạng lưới này vào năm 2002 lại hoàn toàn bằng với khối lượng ở thời điểm ban đầu.

Phân tích:

1) Phân tích chi tiết từng đoạn

I. Introduction (Mở bài)

  • Ngắn gọn, đi thẳng vào vấn đề. Tác giả đã paraphrase “quantities of goods transported” thành “amount of goods delivered” và “four different modes” thành “four different transport systems” một cách tự nhiên và chính xác.

II. Đoạn Tổng quan (Overview)

  • Chức năng: Thể hiện khả năng tóm tắt số liệu (Band 7+ yêu cầu overview phải rõ ràng và đầy đủ).
  • Phát triển ý: Tác giả tách đoạn này thành 2 ý cực kỳ mạch lạc. Câu 1 bao quát xu hướng (Trends): đa số tăng (“pronounced growth”), ngoại trừ đường sắt (“net-zero change”). Câu 2 bao quát độ lớn (Magnitude): lớn nhất là đường bộ, nhỏ nhất là đường ống. Không có bất kỳ số liệu cụ thể nào bị lọt vào đây, đúng chuẩn nguyên tắc viết Overview.

III. Detail Paragraph 1 – (Đường bộ & Đường ống – Nhóm Cực biên):

  • Câu chủ đề: “The quantity of commodities… remained, respectively, the highest and lowest…” – Câu này liên kết trực tiếp với đoạn Overview, báo hiệu cho người đọc rằng đoạn này sẽ phân tích 2 phương thức nổi bật nhất này.
  • Ý bổ trợ & Phát triển: Tác giả mô tả số liệu dọc theo mốc thời gian một cách mượt mà. Thay vì liệt kê từng năm một cách máy móc, tác giả gom các khoảng thời gian có chung tính chất (ví dụ: “between 1974 and 1982”, “sustained for the subsequent eight years”).
  • Sự so sánh: Từ “however” được dùng ở giữa đoạn để chuyển từ đường có số liệu khủng (100 triệu tấn) sang đường có số liệu nhỏ giọt (5-20 triệu tấn), tạo sự đối lập mạnh.

IV. Detail Paragraph 2 – (Đường thủy & Đường sắt – Nhóm Giao điểm):

  • Câu chủ đề: Bắt đầu bằng một điểm chung rất thú vị (“usage remained identical for the first four years… 40 million tonnes”). Đây là một chi tiết ăn điểm vì chỉ ra được sự giao thoa của đồ thị.
  • Ý bổ trợ & Phát triển: Tác giả sử dụng từ khóa “divergence” (sự rẽ nhánh/phân kỳ) để bắt đầu miêu tả sự khác biệt sau mốc 4 năm đầu. Từ đó, tác giả đưa ra số liệu của Đường thủy (tăng lên 62) và Đường sắt (có biến động đáy nhưng kết thúc bằng số đầu).
  • Sự so sánh: Cụm “by contrast” được sử dụng hợp lý để đối lập giữa một bên có sự gia tăng (“ascent”) và một bên chỉ dậm chân tại chỗ (“much less pronounced net changes”).
2) Phân tích Ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy)
  • Đa dạng cấu trúc:
    • Mệnh đề rút gọn (Participle clauses): “…with both road- and water-based systems recording pronounced growth…”, “…standing in stark contrast to the pipeline system…”. Việc dùng V-ing rút gọn giúp câu ghép chứa được nhiều thông tin mà không bị lủng củng.
    • Cấu trúc nhượng bộ (Concession): “…despite a temporary period of stability…”, “…although the figure remained largely unchanged…”. Cấu trúc này dùng để mô tả sự ngắt quãng trong một xu hướng lớn.
    • Mệnh đề quan hệ (Relative clauses): “…which was used significantly less…”, “…during which 40 million tonnes of goods were delivered…”. Đặc biệt cụm “during which” là một cấu trúc phức tạp, liên kết thời gian rất tinh tế.
  • Liên kết mạch lạc (Cohesive Devices):
    • Đại từ thay thế: Tác giả dùng “This figure”, “this peak”, “these two means” để nhắc lại chủ ngữ phía trước, tránh lặp từ tuyệt đối.
    • Trạng từ chuyển ý: “Overall”, “Additionally”, “however”, “thereafter”, “by contrast” được đặt rất đúng chỗ, tạo thành cầu nối vững chắc giữa các câu.
3) Tổng kết & ghi chú cho người học (Key Takeaways)
  • Điểm mạnh nổi bật: Kỹ năng phân nhóm dữ liệu (Data Grouping) của tác giả đạt mức hoàn hảo. Tác giả không miêu tả từng đường từ đầu đến cuối một cách nhàm chán, mà biết cách tạo “câu chuyện” cho biểu đồ (Đường cao nhất vs Đường thấp nhất; Điểm chung ban đầu vs Sự phân kỳ về sau). Từ vựng miêu tả xu hướng không bị trùng lặp ở bất kỳ câu nào.
  • Ghi chú học tập (Key Takeaways):
    1. Nhóm dữ liệu theo tính chất, không liệt kê ngẫu nhiên: Khi gặp biểu đồ nhiều đường (3-5 đường), hãy tìm các cặp đường có chung đặc điểm (cùng cao nhất/thấp nhất, cùng có chung điểm xuất phát, cùng xu hướng) để gom chung vào một đoạn Thân bài.
    2. Sử dụng khoảng thời gian thay vì từng năm: Thay vì nói “Năm 1982 đạt 22 triệu, năm 1986 là 22 triệu, năm 1990 là 22 triệu”, hãy học cách viết của tác giả: “After increasing to 22 million… this peak was sustained for the subsequent eight years“. Điều này giúp bài viết liền mạch và mang tính tổng hợp số liệu cao (summarize) thay vì chỉ báo cáo số liệu (report).
    3. Tận dụng Mệnh đề rút gọn với “with + Noun + V-ing”: Đây là cấu trúc “vũ khí” để đưa thêm thông tin phụ về số liệu hoặc xu hướng ở cuối câu mà không làm câu bị sai ngữ pháp (VD: …a divergence occurred thereafter, with the gap… widening over the years).

IELTS Master powered by Engonow
Enlighten Your Goal Now.
Quận 6 – Bình Tân, TP HCM / Online toàn cầu.
engonow.edu.vn

Xem thêm: PHÂN TÍCH BÀI MẪU IELTS WRITING TASK 2 CHỦ ĐỀ “FITNESS”

Author

Khang Tran

Leave a comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *