Tự học Reading

[DAILY READING #20] DAWN OF THE ROBOTS

ielts bình tân

Đã bao giờ bạn hình dung về một thế giới nơi những chiếc xe không người lái có thể tự động luồn lách qua các con phố đông đúc, hay những cỗ máy thông minh sẽ đảm nhận việc phục vụ nhà hàng, dọn dẹp và thậm chí chăm sóc người cao tuổi? Những viễn cảnh ngỡ như chỉ tồn tại trong các thước phim khoa học viễn tưởng nay đang từng bước trở thành hiện thực ngay trước mắt chúng ta! Để giúp các bạn đào sâu vào chủ đề mang tính thời sự này, tuần này thầy mang đến một bài đọc vô cùng đặc sắc: [Daily Reading #20]: Dawn of the Robots.

Hơn cả một tài liệu cập nhật kiến thức công nghệ đơn thuần, đây còn là trợ thủ đắc lực giúp bạn nâng tầm kỹ năng tiếng Anh một cách toàn diện. Thông qua việc phân tích chuyên sâu nội dung này, các bạn sẽ có thể cải thiện được kỳ năng Reading và vốn từ vựng của mình.

engonow.com

  • ielts bình tân
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân
  • daily reading
  • daily reading

Bài đọc:

English:

At first sight it looked like a typical suburban road accident. A Land Rover approached a Chevy Tahoe estate car that had stopped at a kerb; the Land Rover pulled out and tried to pass the Tahoe just as it started off again. There was a crack of fenders and the sound of paintwork being scraped, the kind of minor mishap that occurs on roads thousands of times every day. Normally drivers get out, gesticulate, exchange insurance details and then drive off. But not on this occasion. No one got out of the cars for the simple reason that they had no humans inside them; the Tahoe and Land Rover were being controlled by computers competing in November’s DARPA (the U.S. Defence Advanced Research Projects Agency) Urban Challenge.

The idea that machines could perform to such standards is startling. Driving is a complex task that takes humans a long time to perfect. Yet here, each car had its on-board computer loaded with a digital map and route plans, and was instructed to negotiate busy roads; differentiate between pedestrians and stationary objects; determine whether other vehicles were parked or moving off; and handle various parking manoeuvres, which robots turn out to be unexpectedly adept at. Even more striking was the fact that the collision between the robot Land Rover, built by researchers at the Massachusetts Institute of Technology, and the Tahoe, fitted out by Cornell University Artificial Intelligence (AI) experts, was the only scrape in the entire competition. Yet only three years earlier, at DARPA’s previous driverless car race, every robot competitor – directed to navigate across a stretch of open desert – either crashed or seized up before getting near the finishing line.

It is a remarkable transition that has clear implications for the car of the future. More importantly, it demonstrates how robotics sciences and Artificial Intelligence have progressed in the past few years – a point stressed by Bill Gates, the Microsoft boss who is a convert to these causes. ‘The robotics industry is developing in much the same way the computer business did 30 years ago,’ he argues. As he points out, electronics companies make toys that mimic pets and children with increasing sophistication. ‘I can envision a future in which robotic devices will become a nearly ubiquitous part of our day-to-day lives,’ says Gates. ‘We may be on the verge of a new era, when the PC will get up off the desktop and allow us to see, hear, touch and manipulate objects in places where we are not physically present.’

What is the potential for robots and computers in the near future? The fact is we still have a way to go before real robots catch up with their science fiction counterparts/ Gates says. So what are the stumbling blocks? One key difficulty is getting robots to know their place. This has nothing to do with class or etiquette, but concerns the simple issue of positioning. Humans orient themselves with other objects in a room very easily. Robots find the task almost impossible. ‘Even something as simple as telling the difference between an open door and a window can be tricky for a robot,’ says Gates. This has, until recently, reduced robots to fairly static and cumbersome roles.

For a long time, researchers tried to get round the problem by attempting to re- create the visual processing that goes on in the human cortex. However, that challenge has proved to be singularly exacting and complex. So scientists have turned to simpler alternatives: ‘We have become far more pragmatic in our work,’ says Nello Cristianini, Professor of Artificial Intelligence at the University of Bristol in England and associate editor of the Journal of Artificial Intelligence Research. ‘We are no longer trying to re-create human functions. Instead, we are looking for simpler solutions with basic electronic sensors, for example.’ This approach is exemplified by vacuuming robots such as the Electrolux Trilobite. The Trilobite scuttles around homes emitting ultrasound signals to create maps of rooms, which are remembered for future cleaning. Technology like this is now changing the face of robotics, says philosopher Ron Chrisley, director of the Centre for Research in Cognitive Science at the University of Sussex in England.

Last year, a new Hong Kong restaurant, Robot Kitchen, opened with a couple of sensor-laden humanoid machines directing customers to their seats. Each possesses a touch-screen on which orders can be keyed in. The robot then returns with the correct dishes. In Japan, University of Tokyo researchers recently unveiled a kitchen ‘android’ that could wash dishes, pour tea and make a few limited meals. The ultimate aim is to provide robot home helpers for the sick and the elderly, a key concern in a country like Japan where 22 per cent of the population is 65 or older. Over US$1 billion a year is spent on research into robots that will be able to care for the elderly. ‘Robots first learn basic competence – how to move around a house without bumping into things. Then we can think about teaching them how to interact with humans,’ Chrisley said. Machines such as these take researchers into the field of socialised robotics: how to make robots act in a way that does not scare or offend individuals. ‘We need to study how robots should approach people, how they should appear. That is going to be a key area for future research,’ adds Chrisley.

Vietnamese:

Thoạt nhìn, vụ việc trông giống hệt một tai nạn giao thông điển hình ở vùng ngoại ô. Một chiếc Land Rover tiến lại gần một chiếc xe gia đình Chevy Tahoe đang đỗ ở lề đường; chiếc Land Rover lách ra và cố gắng vượt lên ngay lúc chiếc Tahoe cũng vừa lăn bánh trở lại. Có tiếng va chạm của cản xe và âm thanh lớp sơn bị cào xước, kiểu va quẹt nhỏ vẫn xảy ra hàng ngàn lần mỗi ngày trên đường. Thông thường, các tài xế sẽ bước xuống xe, khoa tay múa chân phân trần, trao đổi thông tin bảo hiểm rồi lái xe rời đi. Nhưng lần này thì khác. Không một ai bước ra khỏi xe vì một lý do đơn giản: không có con người nào ngồi bên trong cả. Chiếc Tahoe và chiếc Land Rover đang được điều khiển bởi các máy tính tham gia Thử thách Đô thị (Urban Challenge) hồi tháng 11 của DARPA (Cơ quan Chỉ đạo các Dự án Nghiên cứu Quốc phòng Tiên tiến Hoa Kỳ).

Ý tưởng máy móc có thể hoạt động đạt đến mức độ chuẩn xác như vậy thật đáng kinh ngạc. Lái xe là một nhiệm vụ phức tạp mà con người phải mất rất nhiều thời gian để thành thục. Thế nhưng ở đây, mỗi chiếc xe đều được trang bị máy tính tích hợp sẵn bản đồ kỹ thuật số và lộ trình di chuyển, đồng thời được lập trình để xử lý các tình huống trên những con đường đông đúc; phân biệt giữa người đi bộ và các vật thể đứng yên; xác định xem các phương tiện khác đang đỗ hay đang lăn bánh; và thực hiện nhiều thao tác đỗ xe khác nhau, những việc mà robot hóa ra lại cực kỳ thành thạo một cách bất ngờ. Đáng chú ý hơn nữa là thực tế vụ va chạm giữa chiếc Land Rover điều khiển bằng robot (do các nhà nghiên cứu tại Viện Công nghệ Massachusetts chế tạo) và chiếc Tahoe (do các chuyên gia Trí tuệ Nhân tạo của Đại học Cornell tinh chỉnh), lại là sự cố va quẹt duy nhất trong toàn bộ cuộc thi. Vậy mà chỉ ba năm trước đó, tại cuộc đua xe không người lái trước của DARPA, mọi đối thủ robot – khi được yêu cầu băng qua một vùng sa mạc rộng lớn – đều đâm sầm vào nhau hoặc chết máy từ lâu trước khi đến gần vạch đích.

Đó là một sự chuyển mình đáng chú ý, mang lại những ý nghĩa rõ ràng đối với các mẫu xe hơi trong tương lai. Quan trọng hơn, nó chứng minh khoa học robot và Trí tuệ Nhân tạo đã tiến bộ như thế nào trong vài năm qua – một điểm được nhấn mạnh bởi Bill Gates, ông chủ của Microsoft, người có niềm tin lớn vào lĩnh vực này. Ông lập luận: “Ngành công nghiệp robot đang phát triển theo cách rất giống với ngành kinh doanh máy tính 30 năm trước”. Như ông chỉ ra, các công ty điện tử đang chế tạo những món đồ chơi mô phỏng thú cưng và trẻ em với độ tinh vi ngày càng cao. Gates nói: “Tôi có thể hình dung ra một tương lai mà ở đó, các thiết bị robot sẽ trở thành một phần phổ biến, hiện diện ở khắp mọi nơi trong đời sống hằng ngày của chúng ta. Chúng ta có thể đang đứng trước ngưỡng cửa của một kỷ nguyên mới, khi chiếc máy tính cá nhân (PC) sẽ bước ra khỏi bàn làm việc và cho phép chúng ta nhìn, nghe, chạm và thao tác với các đồ vật ở những nơi mà chúng ta không trực tiếp có mặt”.

Tiềm năng cho robot và máy tính trong tương lai gần là gì? Thực tế là chúng ta vẫn còn một chặng đường dài phải đi trước khi những robot thực sự bắt kịp các phiên bản của chúng trong phim khoa học viễn tưởng, Gates nhận định. Vậy đâu là những trở ngại? Một khó khăn cốt lõi là làm cho robot nhận biết được vị trí của chúng. Điều này không liên quan gì đến giai cấp hay phép tắc xã giao, mà chỉ đơn thuần là vấn đề định vị. Con người rất dễ dàng định hướng bản thân so với các vật thể khác trong phòng. Nhưng robot lại thấy nhiệm vụ này gần như là không thể. Gates chia sẻ: “Ngay cả một việc đơn giản như phân biệt giữa một cánh cửa đang mở và một cái cửa sổ cũng có thể là bài toán khó đối với robot”. Cho đến gần đây, hạn chế này đã bó hẹp robot vào những vai trò khá tĩnh tại và cồng kềnh.

Trong một thời gian dài, các nhà nghiên cứu đã cố gắng giải quyết vấn đề này bằng cách nỗ lực tái tạo quá trình xử lý hình ảnh diễn ra trong vỏ não con người. Tuy nhiên, thách thức đó đã chứng minh là vô cùng khắt khe và phức tạp. Vì vậy, các nhà khoa học đã chuyển sang những giải pháp thay thế đơn giản hơn: “Chúng tôi đã trở nên thực dụng hơn rất nhiều trong công việc của mình,” Nello Cristianini, Giáo sư Trí tuệ Nhân tạo tại Đại học Bristol ở Anh và là phó tổng biên tập của Tạp chí Nghiên cứu Trí tuệ Nhân tạo, cho biết. “Chúng tôi không còn cố gắng tái tạo các chức năng của con người nữa. Thay vào đó, chúng tôi tìm kiếm các giải pháp đơn giản hơn với các cảm biến điện tử cơ bản, chẳng hạn thế.” Cách tiếp cận này được minh họa rõ nét qua các loại robot hút bụi như Electrolux Trilobite. Trilobite di chuyển thoăn thoắt quanh nhà, phát ra sóng siêu âm để lập bản đồ các căn phòng, và ghi nhớ chúng cho những lần dọn dẹp sau này. Công nghệ như thế này hiện đang làm thay đổi diện mạo của ngành robot học, theo nhà triết học Ron Chrisley, giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Khoa học Nhận thức tại Đại học Sussex ở Anh.

Năm ngoái, một nhà hàng mới ở Hồng Kông mang tên Robot Kitchen đã khai trương với một vài cỗ máy hình người trang bị đầy cảm biến để hướng dẫn thực khách đến chỗ ngồi. Mỗi robot đều có một màn hình cảm ứng để khách nhập món ăn. Sau đó, robot sẽ quay lại phục vụ đúng các món ăn đã gọi. Tại Nhật Bản, các nhà nghiên cứu của Đại học Tokyo gần đây đã ra mắt một “người máy” nhà bếp có thể rửa bát, rót trà và nấu một vài bữa ăn giới hạn. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp những robot giúp việc nhà cho người bệnh và người cao tuổi, một mối quan tâm hàng đầu ở một quốc gia như Nhật Bản, nơi 22% dân số từ 65 tuổi trở lên. Hơn 1 tỷ đô la Mỹ mỗi năm được chi cho việc nghiên cứu các loại robot có khả năng chăm sóc người cao tuổi. Chrisley nói: “Trước tiên, robot sẽ học các kỹ năng cơ bản – cách di chuyển quanh nhà mà không va đập vào đồ vật. Sau đó, chúng ta mới có thể nghĩ đến việc dạy chúng cách tương tác với con người”. Những cỗ máy như thế này đưa các nhà nghiên cứu bước vào lĩnh vực robot xã hội hóa: làm thế nào để robot hành xử theo cách không khiến con người hoảng sợ hay cảm thấy bị xúc phạm. “Chúng ta cần nghiên cứu cách robot tiếp cận con người, cũng như diện mạo của chúng nên như thế nào. Đó sẽ là một lĩnh vực trọng điểm cho các nghiên cứu trong tương lai,” Chrisley nói thêm.

Từ vựng nổi bật:

  1. Mishap (Danh từ) – /ˈmɪshæp/: Việc rủi ro, tai nạn nhỏ (trong bài nói về va quẹt xe).
  2. Gesticulate (Động từ) – /dʒeˈstɪkjuleɪt/: Khoa tay múa chân, dùng điệu bộ cơ thể để diễn đạt khi nói.
  3. Startling (Tính từ) – /ˈstɑːtlɪŋ/: Đáng kinh ngạc, gây bất ngờ.
  4. Negotiate (Động từ) – /nɪˈɡəʊʃieɪt/: Vượt qua, di chuyển thành công qua một khu vực khó khăn hoặc đông đúc (Lưu ý: Không dùng với nghĩa “đàm phán” trong ngữ cảnh bài này).
  5. Differentiate (Động từ) – /ˌdɪfəˈrenʃieɪt/: Phân biệt (ví dụ: phân biệt giữa người đi bộ và vật cản).
  6. Stationary (Tính từ) – /ˈsteɪʃənri/: Đứng yên, cố định, không di chuyển.
  7. Manoeuvre (Danh từ) – /məˈnuːvə(r)/: Thao tác, sự điều khiển khéo léo (như thao tác đỗ xe).
  8. Adept (Tính từ) – /ˈædept/: Rất giỏi, tinh thông, lão luyện.
  9. Collision (Danh từ) – /kəˈlɪʒn/: Sự va chạm, vụ tông xe.
  10. Transition (Danh từ) – /trænˈzɪʃn/: Sự chuyển tiếp, quá trình thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.
  11. Implication (Danh từ) – /ˌɪmplɪˈkeɪʃn/: Tác động, hệ quả, ý nghĩa sâu xa có thể xảy ra trong tương lai.
  12. Ubiquitous (Tính từ) – /juːˈbɪkwɪtəs/: Có mặt ở khắp mọi nơi, rất phổ biến trong đời sống.
  13. Manipulate (Động từ) – /məˈnɪpjuleɪt/: Vận dụng, thao tác, điều khiển đồ vật.
  14. Counterpart (Danh từ) – /ˈkaʊntəpɑːt/: Phiên bản tương đương (trong bài nhắc đến các robot tương đương trong phim khoa học viễn tưởng).
  15. Etiquette (Danh từ) – /ˈetɪkət/: Phép xã giao, nghi thức, phép lịch sự thông thường.
  16. Cumbersome (Tính từ) – /ˈkʌmbəsəm/: Cồng kềnh, vướng víu, chậm chạp.
  17. Exacting (Tính từ) – /ɪɡˈzæktɪŋ/: Đòi hỏi cao, khắt khe, phức tạp.
  18. Pragmatic (Tính từ) – /præɡˈmætɪk/: Thực dụng, hướng tới các giải pháp và hiệu quả thực tế thay vì lý thuyết.
  19. Cognitive (Tính từ) – /ˈkɒɡnətɪv/: Thuộc về nhận thức, liên quan đến quá trình tư duy và hiểu biết.
  20. Competence (Danh từ) – /ˈkɒmpɪtəns/: Năng lực, khả năng thực hiện tốt một việc gì đó (như khả năng di chuyển cơ bản của robot).

Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ học IELTS Bình Tân hoặc khu vực Quận 6 uy tín và chất lượng, đừng ngần ngại liên hệ ngay qua fanpage để trung tâm tư vấn lộ trình phù hợp nhất cho bạn nhé!

IELTS Master powered by Engonow
Enlighten Your Goal Now.
Quận 6 – Bình Tân, TP HCM / Online toàn cầu.
engonow.edu.vn

Xem thêm: [DAILY READING #10]: WIND POWER

Author

Khang Tran

Leave a comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *